Giới thiệu sách: "A Vietnamese Moses: Philiphê Bỉnh and the Geographies of Early Modern Catholicism"
Trong A Vietnamese Moses: Philiphê Bỉnh and the Geographies of Early Modern Catholicism [Một Môsê người Việt: Philiphê Bỉnh và những địa lý của Công Giáo thời cận đại sơ kỳ], George E. Dutton phục dựng cuộc đời Philiphê Bỉnh (1759-1833), một linh mục triều người Việt, cựu thầy giảng và cộng tác viên thân thiết của Dòng Tên. Tuy nhiên, công trình không chỉ thuật lại tiểu sử cha Bỉnh, mà đặt cuộc đời và hoạt động của ngài trong những không gian Công Giáo liên vùng, nối kết Đàng Ngoài với Macao, Goa, Lisbon và Roma. Qua đó, Dutton cho thấy địa lý Công Giáo thời cận đại sơ kỳ không chỉ được hình thành bởi những hành trình truyền giáo từ Châu Âu sang Châu Á, mà còn bởi những chuyển động, tương tác và sáng kiến của chính các tín hữu bản địa.
Cha Philiphê Bỉnh sinh tại Đàng Ngoài khi Kitô giáo đã bén rễ sâu rộng qua hệ thống Bảo trợ truyền giáo (Padroado) của Bồ Đào Nha. Đến cuối thế kỷ XVIII, trật tự Giáo Hội này bắt đầu rạn nứt trước những tranh chấp quyền tài phán giữa Bồ Đào Nha và các vị Đại diện Tông tòa trực thuộc Thánh bộ Truyền giáo, cùng những biến động chính trị tại Việt Nam. Trong bối cảnh ấy, cha Bỉnh không chỉ xuất hiện như một linh mục triều, mà còn như một người lãnh đạo, một người vận động và cuối cùng là một người lưu vong. Năm 1796, cha Bỉnh rời Đàng Ngoài, qua Goa và đến Lisbon với mục đích thỉnh cầu triều đình Bồ Đào Nha tái lập Dòng Tên tại Việt Nam và xin một Giám mục người Bồ Đào Nha đến coi sóc các tín hữu thuộc truyền thống Dòng Tên cũ và hệ thống Bảo trợ truyền giáo. Đối với Dutton, đây là một hành trình đặc biệt, bởi nó đảo ngược chiều chuyển động truyền giáo truyền thống: một linh mục triều người Việt chủ động đi về Phương Tây, vượt qua những biên giới đế quốc và giáo quyền để trực tiếp trình bày nguyện vọng của cộng đoàn mình trước các thế lực chính trị và Giáo Hội tại trung tâm của họ.
Đóng góp nổi bật của Dutton là đưa cha Bỉnh ra khỏi vị trí của một nhân vật bên lề, để nhìn nhận ngài như một chủ thể Công Giáo tích cực trong một Giáo Hội hoàn vũ. Cha Bỉnh vận dụng các mối quan hệ, ký ức và truyền thống Công Giáo để bảo vệ cộng đoàn tín hữu gắn bó với Dòng Tên và hệ thống Bảo trợ truyền giáo. Dutton không biến cha Bỉnh thành một “người hùng dân tộc” theo cách nhìn hậu nghiệm, nhưng đọc các trước tác của ngài vừa như nguồn tư liệu lịch sử, vừa như những văn bản tự thuật cần được đặt trong bối cảnh lịch sử của nó. Qua đó, tiếng nói của cha Bỉnh hiện lên vừa là tiếng nói của một linh mục Công Giáo, vừa là tiếng nói của một người Việt nỗ lực bảo vệ cộng đoàn, ký ức và căn tính của mình.
Nhan đề A Vietnamese Moses không chỉ mang ý nghĩa ẩn dụ. Giống như ông Môsê trong Cựu Ước, cha Bỉnh dẫn dắt một cộng đoàn bị phân tán và đe dọa, tìm kiếm sự trợ giúp từ một quyền lực bên ngoài và bước đi giữa “hoang địa” của những bất định chính trị lẫn thiêng liêng. Nhưng khác với ông Môsê, cha Bỉnh không đến được miền Đất Hứa. Ngài sống phần đời còn lại tại Bồ Đào Nha, xa cách quê hương mà mình ao ước phụng sự; sứ mệnh của ngài, ít nhất trên bình diện thể chế, đã không đạt được kết quả như mong đợi. Dẫu vậy, thất bại ấy không phải là điểm kết. Qua các tờ khải dâng lên triều đình, thư từ và trước tác còn lưu giữ từ Lisbon đến Vatican, cha Philiphê Bỉnh để lại một chứng từ hiếm hoi về kinh nghiệm của một người Công Giáo Việt Nam trong thế giới Công Giáo xuyên quốc gia. Công trình của Dutton vì thế góp phần mở rộng cách nhìn về lịch sử Công Giáo Việt Nam: người tín hữu bản địa không chỉ tiếp nhận đức tin, mà còn chủ động kiến tạo và gìn giữ vị trí của mình trong Giáo Hội hoàn vũ.